Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
electoral system


noun
a legal system for making democratic choices
Syn:
voting system
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
legal system
Hyponyms:
uninominal system, uninominal voting system, single-member system, scrutin uninomial system, scrutin uninominal voting system,
list system, scrutin de liste, scrutin de liste system


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.